ozone sickness
Định nghĩa
Danh từ: ozone sickness là một căn bệnh có thể xảy ra ở những người tiếp xúc với ozone trong máy bay bay ở độ cao lớn. Bệnh này thường được đặc trưng bởi các triệu chứng như buồn ngủ, đau đầu, đau ngực và ngứa ngáy.
Ví dụ sử dụng
- (Các phi công và tiếp viên hàng không có nguy cơ mắc bệnh ozone sickness khi bay ở độ cao lớn.)
- (Các triệu chứng của ozone sickness bao gồm buồn ngủ, đau đầu và đau ngực.)
- (Để ngăn ngừa ozone sickness, cabin máy bay thường được trang bị bộ chuyển đổi ozone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from ozone sickness": mắc bệnh ozone sickness.
- Many crew members suffer from ozone sickness after long flights. (Nhiều thành viên phi hành đoàn mắc bệnh ozone sickness sau các chuyến bay dài.)
"to be diagnosed with ozone sickness": được chẩn đoán mắc bệnh ozone sickness.
- The pilot was diagnosed with ozone sickness after reporting persistent headaches. (Phi công đã được chẩn đoán mắc bệnh ozone sickness sau khi báo cáo tình trạng đau đầu dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ozone (danh từ): một dạng khí oxy có mùi hăng, thường được tìm thấy ở tầng bình lưu và ở độ cao lớn.
- Ozone at ground level can be harmful to health. (Ozone ở mặt đất có thể có hại cho sức khỏe.)
- Sickness (danh từ): tình trạng bệnh tật hoặc cảm thấy không khỏe.
- Motion sickness is common on boats. (Say sóng là phổ biến trên thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Altitude sickness (bệnh độ cao): một tình trạng khác, nhưng cũng liên quan đến bay ở độ cao lớn, gây ra bởi thiếu oxy, không phải ozone.
- Altitude sickness causes headaches and nausea. (Bệnh độ cao gây đau đầu và buồn nôn.)
- Ozone exposure illness (bệnh do tiếp xúc với ozone): một thuật ngữ y học tương tự.
- Ozone exposure illness requires immediate medical attention. (Bệnh do tiếp xúc với ozone cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "ozone sickness", nhưng có thể dùng "to be exposed to ozone" (tiếp xúc với ozone).
- Workers in high-altitude aircraft are often exposed to ozone. (Công nhân trong máy bay độ cao thường tiếp xúc với ozone.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ozone sickness".